Một số lưu ý khi sử dụng chế phẩm sinh học thay thế thuốc, hoá chất trong nuôi trồng thuỷ sản.
Trong những năm gần đây, xu hướng chuyển đổi từ việc sử dụng thuốc kháng sinh, hóa chất sang áp dụng chế phẩm sinh học trong nuôi trồng thủy sản đang ngày càng được người dân và các doanh nghiệp quan tâm. Việc này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, để chế phẩm sinh học phát huy hiệu quả tối đa và đảm bảo an toàn, người nuôi cần nắm rõ một số nguyên tắc và lưu ý quan trọng dưới đây là một số chia sẻ của Shrimpharmaqua.

Vì sao cần thay thế hóa chất bằng chế phẩm sinh học?
Trong nuôi trồng thủy sản, việc lạm dụng hóa chất và kháng sinh trong xử lý môi trường, phòng và trị bệnh cho thủy sản đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như: Gây tồn dư trong sản phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng hay tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc, khiến việc điều trị sau này kém hiệu quả. Đồng thời, có thể gây ô nhiễm nguồn nước, mất cân bằng hệ sinh thái ao nuôi, …
Trong khi đó, chế phẩm sinh học (men vi sinh, enzyme, probiotics…) là các chế phẩm chứa vi sinh vật có lợi, giúp cải thiện môi trường ao nuôi, hỗ trợ tiêu hóa cho vật nuôi và phòng bệnh tự nhiên, giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào thuốc và hóa chất.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng chế phẩm sinh học:
Cần chọn đúng loại chế phẩm phù hợp mục đích sử dụng. Chế phẩm sinh học được sản xuất với nhiều dòng và chủng loại khác nhau, phục vụ các mục đích như để xử lý đáy ao, giảm khí độc (NH3, H2S) thường sử dụng chủng Bacillus, Nitrosomonas, Nitrobacter và để hỗ trợ tiêu hóa cho tôm cá sử dụng Lactobacillus, Bacillus subtilis, Saccharomyces hoặc để tăng cường miễn dịch, phòng bệnh dùng các loại probiotics chuyên biệt, hỗn hợp đa chủng. Việc sử dụng sai mục đích (ví dụ: dùng chế phẩm xử lý đáy để trộn thức ăn) sẽ không những không hiệu quả mà còn gây tốn kém.
Đề cao việc kiểm tra chất lượng và nguồn gốc chế phẩm, chỉ nên mua các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, có tem nhãn tiếng Việt và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép lưu hành. Tránh mua hàng trôi nổi, không nhãn mác hoặc hết hạn sử dụng vì có thể chứa vi sinh vật gây hại hoặc mất hoạt tính. Ưu tiên các thương hiệu có uy tín, có hướng dẫn sử dụng đầy đủ.
Ngoài ra, việc bảo quản chế phẩm sinh học phải đúng cách, vì là vi sinh sống nên rất nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm. Phải bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và tuyệt đối không trộn với thuốc sát khuẩn, kháng sinh hay hóa chất trong cùng một lần sử dụng vì có thể tiêu diệt vi sinh vật có lợi.
Sử dụng phải đúng liều lượng và thời điểm, không nên lạm dụng với suy nghĩ “càng nhiều càng tốt”. Dư thừa chế phẩm sinh học không những gây lãng phí mà còn làm mất cân bằng hệ vi sinh ao nuôi. Nên sử dụng định kỳ, theo chu kỳ nuôi, nhất là sau mưa, thay nước hoặc khi phát hiện môi trường ao có dấu hiệu ô nhiễm.
Khi sử dụng để trộn thức ăn, nên trộn với thức ăn trước khi cho ăn 30 phút để chế phẩm sinh học ngấm đều vào thức ăn. Ngoài ra, có thể kết hợp EM gốc ủ với mật rỉ đường để nhân sinh khối trước khi sử dụng hoặc ủ EM tỏi, EM chuối để tăng hiệu quả hấp thụ thức ăn đối với tôm, cá.

Không kết hợp tùy tiện các dòng chế phẩm, một số vi sinh vật có tính đối kháng nhau, ví dụ Bacillus và Lactobacillus không nên trộn trực tiếp vì có thể cạnh tranh và ức chế lẫn nhau. Tốt nhất nên sử dụng luân phiên hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Ngoài những lưu ý trên, chúng ta cần quan sát và đánh giá hiệu quả sau khi sử dụng chế phẩm bằng cách cần theo dõi màu nước, khí độc, đáy ao và tình trạng ăn của tôm cá để điều chỉnh liều dùng cho phù hợp. Nếu không có sự cải thiện rõ rệt, cần xem lại chất lượng sản phẩm, cách bảo quản hoặc tham khảo chuyên gia kỹ thuật để điều chỉnh kịp thời.
Chế phẩm sinh học có thể dùng trên mọi đối tượng nuôi trồng thuỷ sản (trừ các đối tượng ăn lọc như ngao, vẹm, ..). Tuy nhiên hiện nay, các đối tượng nuôi ở mật độ cao và giá trị kinh tế lớn thì người dân mới đầu tư sử dụng chế phẩm sinh học như Tôm thẻ chân trắng, cá lóc, cá rô phi, cá chình, diêu hồng, … do liên quan chi phí sản xuất hay giá thành sản phẩm.

Một số lưu ý cần tránh:
Sử dụng không đều hoặc bỏ quên khi ao chưa xảy ra sự cố. Chế phẩm sinh học nên dùng phòng ngừa, không chỉ dùng khi đã có dịch bệnh hay ô nhiễm.
Chưa kiểm tra lại pH, độ kiềm, oxy khi dùng chế phẩm vì một số chủng vi sinh hoạt động kém khi pH quá thấp hoặc môi trường thiếu oxy.
Việc sử dụng chế phẩm sinh học thay thế dần thuốc hóa học và kháng sinh là xu hướng tất yếu trong phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Tuy nhiên, để mang lại hiệu quả thực sự, người nuôi cần hiểu rõ cơ chế hoạt động, cách sử dụng hợp lý và tránh lạm dụng. Sự chủ động học hỏi, ứng dụng khoa học kỹ thuật và đồng hành cùng cán bộ khuyến nông, chuyên gia thủy sản sẽ giúp người dân nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế gia đình một cách lâu dài.
Bảo quản và lựa chọn khi sử dụng chế phẩm sinh học
Việc bảo quản và sử dụng chế phẩm sinh học hiệu quả đòi hỏi lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát (tránh ánh nắng, nhiệt độ cao), đậy kín sau khi dùng, và hạn chế độ ẩm, đặc biệt với dạng bột. Khi chọn mua, nên ưu tiên các thương hiệu uy tín, kiểm tra kỹ hạn sử dụng, và không trộn chung với thuốc hóa học, kháng sinh

Lưu ý khi bảo quản chế phẩm sinh học:
- Điều kiện môi trường: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đóng gói: Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để tránh vi sinh vật bị chết hoặc giảm hoạt tính.
- Độ ẩm: Tuyệt đối tránh để chế phẩm (đặc biệt là dạng bột) tiếp xúc với tay ướt hoặc môi trường ẩm thấp.
- Theo dõi thời gian: Nên ghi chú ngày mở nắp để kiểm soát thời hạn sử dụng sau khi mở.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng:
- Lựa chọn: Mua sản phẩm từ các nhà sản xuất có uy tín, có ghi rõ thành phần vi sinh vật (chủng loại, mật độ) và hạn sử dụng.
- Không trộn chung: Không trộn chế phẩm sinh học với các loại thuốc sát khuẩn, kháng sinh hoặc hóa chất/thuốc trừ nấm gốc đồng để tránh tiêu diệt vi sinh vật có lợi.
- Nước pha: Sử dụng nước sạch để pha chế, tránh nước có clo hoặc hóa chất.
- Thời điểm: Nên sử dụng vào buổi sáng có nắng (tránh ánh nắng gắt) hoặc buổi chiều mát, tuỳ vào tình trạng ao mà thời gian sử dụng khác nhau.
Theo dõi môi trường
Khi theo dõi môi trường sử dụng chế phẩm sinh học (đặc biệt trong nuôi trồng thủy sản), cần chú ý kiểm tra thường xuyên các chỉ số nước (pH, DO, NH3,NO‾2) để điều chỉnh liều lượng hợp lý, tuyệt đối không dùng chung với thuốc diệt khuẩn/kháng sinh, và chọn thời điểm tạt vi sinh thích hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

Theo dõi các chỉ số môi trường nước
- pH và Oxy hòa tan (DO): Kiểm tra hàng ngày. Vi sinh vật hoạt động tốt nhất trong môi trường pH ổn định (7.5 – 8.5) và đủ oxy.
- Khí độc (NH3,NO‾2): Theo dõi sự thay đổi của khí độc để tăng tần suất sử dụng men vi sinh khi cần thiết.
- Màu nước: Theo dõi màu nước để đánh giá sự ổn định của tảo, tránh tình trạng tảo phát triển quá mức sau khi sử dụng men.
Nguyên tắc sử dụng và theo dõi liều lượng (Biofloc, Khuyennongnghean)
- Đúng liều lượng: Sử dụng theo hướng dẫn, không lạm dụng “càng nhiều càng tốt” vì gây lãng phí và mất cân bằng sinh thái.
- Thời gian sử dụng: Nên dùng vào buổi sáng (8-10h) khi trời nắng, hoặc chiều tối (nếu vi sinh cần phân hủy hữu cơ đáy).
- Không dùng chung: Không sử dụng cùng lúc với các loại hóa chất diệt khuẩn, thuốc kháng sinh vì sẽ tiêu diệt vi sinh vật.
Kiểm tra chất lượng chế phẩm
- Độ tươi mới: Kiểm tra hạn sử dụng và mùi của chế phẩm (men tốt thường có mùi thơm đặc trưng, không có mùi hôi, thối).
- Kích hoạt vi sinh: Đối với loại cần ủ, hãy theo dõi thời gian ủ để đảm bảo vi sinh vật đã nhân khối đầy đủ trước khi tạt.
Đánh giá hiệu quả sau khi sử dụng
- Nếu thấy nước ao bị đục, bọt lâu tan, hoặc cá/tôm nổi đầu, cần kiểm tra lại oxy và liều lượng sử dụng.
- Cần kết hợp vệ sinh đáy ao để vi sinh vật có môi trường hoạt động tốt nhất.
